100 Thuật Ngữ Văn phòng – Bí Kíp Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Bắt đầu hành trình chinh phục môi trường công sở, bạn có bao giờ cảm thấy bối rối trước vô số thuật ngữ chuyên ngành? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ là chìa khóa giúp bạn mở cánh cửa thuật ngữ chốn văn phòng. Với 100 thuật ngữ văn phòng được sử dụng phổ biến nhất, Vlook sẽ giúp bạn trở thành chuyên gia ngôn ngữ trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

100 Thuật Ngữ Văn phòng - Bí Kíp Giao Tiếp Chuyên Nghiệp-vlook.vn

Thuật ngữ văn phòng thường gặp

ASAP: As Soon As Possible – Càng sớm càng tốt
FYI: For Your Information – Để bạn biết
AWOL: Absent Without Official Leave – Nghỉ phép không phép
NDA: Non-Disclosure Agreement – Thỏa thuận bảo mật
CC: Carbon Copy – Sao chép
BCC: Blind Carbon Copy – Sao chép ẩn danh
HR: Human Resources – Nhân sự
IT: Information Technology – Công nghệ thông tin
CRM: Customer Relationship Management – Quản lý quan hệ khách hàng
SEO: Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
ROI: Return on Investment – Tỷ suất hoàn vốn
MVP: Minimum Viable Product – Sản phẩm tối thiểu khả thi
BTW: By The Way – Nhân tiện, tiện thể
OKR: Objectives and Key Results – Mục tiêu và kết quả chính
PTO: Paid Time Off – Thời gian nghỉ có lương
WFH: Work From Home – Làm việc từ xa, làm việc tại nhà
FAQ: Frequently Asked Questions – Các câu hỏi thường gặp
N/A: Not Applicable – Không áp dụng, không liên quan
Brainstorming: Giao lưu ý tưởng
Deadline: Hạn chót
Meeting: Buổi họp
Presentation: Bài thuyết trình
Project: Dự án
Task: Nhiệm vụ
Target: Mục tiêu
Feedback: Phản hồi
Budget: Ngân sách
Client: Khách hàng
Vendor: Nhà cung cấp
KPI: Key Performance Indicator – chỉ số hiệu suất chính
SOW: Scope of Work – phạm vi công việc
EOD: End of Day – cuối ngày
Networking: Mạng lưới các mối quan hệ
Multitasking: Làm nhiều việc cùng lúc, là khả năng thực hiện nhiều công việc cùng lúc.
Win-win: Được sử dụng trong trường hợp đôi bên cùng có lợi, là một cách tiếp cận trong giao tiếp và hợp tác nhằm tìm kiếm giải pháp mà tất cả các bên liên quan đều được lợi.
Follow up: Theo dõi, tiếp tục, bổ sung cho dự án hoặc công việc đang diễn tiến.
Low-hanging fruit: Là một phép ẩn dụ để chỉ những nhiệm vụ, mục tiêu hoặc vấn đề dễ dàng hoàn thành

 

Thuật ngữ văn phòng trong vị trí, chức danh

Intern: Là thực tập sinh, là sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp đang tham gia chương trình thực tập tại một công ty
Fresher: Là nhân viên mới, nhân viên tập sự, nhân viên mới vào nghề, là thuật ngữ được sử dụng để chỉ những nhân viên mới bắt đầu làm việc
Junior: Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cấp bậc của nhân viên mới bắt đầu hoặc nhân viên ít kinh nghiệm trong một lĩnh vực
Senior: Nhân viên cấp cao, có nhiều kinh nghiệm, thâm niên và chuyên môn cao trong một lĩnh vực
CEO: Chief Executive Officer – Giám đốc điều hành
CFO: Chief Financial Officer – Giám đốc tài chính
COO: Chief Operating Officer –
CTO: Chief Operating Officer – Giám đốc điều hành vận hành
CMO: Chief Marketing Officer – Giám đốc Marketing

 

Thuật ngữ văn phòng khi ứng tuyển, tuyển dụng

Resume: Sơ yếu lý lịch
CV: Curriculum Vitae – Hồ sơ xin việc
Cover Letter: Thư xin việc, Thư ứng tuyển, là một văn bản dài một trang được ứng viên gửi đến nhà tuyển dụng với những mô tả về thế mạnh cũng như các kinh nghiệm bản thân liên quan đến vị trí ứng tuyển qua kinh nghiệm làm việc, kỹ năng liên quan.
Job Description (JD): Mô tả công việc, là một văn bản chi tiết trình bày về nhiệm vụ, trách nhiệm, yêu cầu và quyền lợi của một vị trí công việc cụ thể trong một doanh nghiệp.
Application Form: Mẫu đơn ứng tuyển – mẫu hồ sơ được sử dụng khi bạn ứng tuyển cho một vị trí nào đó ở các doanh nghiệp
Skills: Kỹ năng
Experience: Kinh nghiệm
Qualifications: Trình độ
References: Tham khảo
Interview: Phỏng vấn
Shortlisted: Được chọn vào vòng tiếp theo
Offer: Lời đề nghị
Negotiation: Đàm phán
Start Date: Ngày bắt đầu làm việc
Onboarding: Chào đón nhân viên mới

100 Thuật Ngữ Văn phòng - Bí Kíp Giao Tiếp Chuyên Nghiệp-vlook.vn

Biết nhiều thuật ngữ giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả trong môi trường công sở, tăng năng suất làm việc. Từ đó, ta có lợi thế hơn phát triển nghề nghiệp, tăng sự tự tin và khả năng tư duy. Hãy dành thời gian học hỏi và trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành của bạn. Hãy biến kho tàng thuật ngữ trở thành vũ khí bí mật giúp bạn chinh phục mọi thử thách và gặt hái thành công trong sự nghiệp của mình!

 

Các chủ đề liên quan:

 

FAQ • Thắc mắc thường gặp về thuật ngữ

Thuật ngữ văn phòng là gì?

Thuật ngữ văn phòng là những từ ngữ có định nghĩa riêng khi sử dụng trong môi trường văn phòng. Thuật ngữ nhằm biểu thị các khái niệm, công việc, quy trình, hoặc vật dụng liên quan đến hoạt động văn phòng.

Sử dụng thuật ngữ văn phòng đúng cách giúp cho việc giao tiếp, trao đổi thông tin giữa các cá nhân trong văn phòng được hiệu quả và chính xác hơn. Giúp bạn nâng cao sự chuyên nghiệp trong công việc, tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp và khách hàng.

1. Thuật ngữ văn phòng:

– Được sử dụng chính thức trong môi trường văn phòng.

– Có nghĩa chính xác, rõ ràng và được quy định cụ thể.

– Mang tính chuyên môn cao.

2. Tiếng lóng văn phòng:

– Được sử dụng một cách không chính thức trong môi trường văn phòng.

– Có nghĩa mơ hồ, không rõ ràng và có thể thay đổi theo thời gian.

– Mang tính cá nhân và

Quý doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu về thị trường văn phòng cho thuê  tại các khu vực CBD, vui lòng liên hệ Vlook qua:

☎ Hotline: 0909.170.387
📧 Email: [email protected]

Chúng tôi sẽ liên hệ báo giá trong vòng 5 phút. Mọi dịch vụ đều hoàn toàn miễn phí.

Về Tác giả

Avatar của Minh Trần
Marketer
Phụ trách mảng content tại Vlook — Gần 02 năm kinh nghiệm sáng tạo nội dung về lĩnh vực bất động sản, văn phòng cho thuê, thiết kế nội thất & phong thuỷ văn phòng.
Xem thêm
5/5 - (4 bình chọn)

Tìm kiếm văn phòng